khushi


404. खोंग तम थिय ट्रांग।

खोंग तम थॉय ng डन यूआरएल c yêu cầu trên may chủ. ó là những gì chng tôi biết. बान को थू लम थियो कैक लिआ चुन खाक:

ज़ेम टुन बộ मक टु

चीजों को आसानी से और लंबे समय तक याद रखने में सक्षम होना

व विệक न्यु:
थियो दोई चोंग ताई
चुन मत तो iển
  • गण खुयं नघị
  • Các nh nghĩa
    कॅक गिảी नघा रंग वề तिếंग अन्ह विएत व नोई टु निहिन
    तियांग अनहोटु सिन न्गी हकTiếng Anh Anh EssentialTiếng Anh Mỹ Essential
  • न्गु फाप वे ते iển từ ng nghĩa
    कॅक गिảी थिच वề कॅच डंग कुआ तिếंग अन्ह विएत व नोई टू निहिन
    न्गु फापीतो iển từ ng nghĩa
  • बान डचो
    बम वाओ मी तुन था i हंग डच
    तो iển सांग ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Pápतिआंग फाप-तिआंग अन्हु
    • Tiếng Anh–Tiếng cTiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng इंडोनेशियाTiếng इंडोनेशिया–टिआंग अनहो
    • Tiếng Anh–TiếngTiếng -Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng NhậtTiếng Nhật-Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba LanTiếng Ba Lan-Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ o NhaTiếng Bồ o Nha-Tiếng Anh
    • Tiếng Anh-Tiếng Tay Ban NhaTiếng Tay Ban Nha–Tiếng Anh
    Các từ iển Bán song ngữ
    Tiếng Hà Lan–Tiếng AnhTiếng Anh-Tiếng RpTiếng Anh–Tiếng CatalanTiếng Anh-Tiếng Trung Quốc (Giản Thể)Tiếng Anh-Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể)Tiếng Anh–Tiếng SécTiếng Anh–Tiếng an MchTiếng Anh-Tiếng Hn QuốcTiếng Anh–Tiếng मलयतियांग अन्ह-तिआंग ना उयूTiếng Anh–Tiếng NgaTiếng Anh–Tiếng थाईTiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳअंग्रेज़ी–यूक्रेनीTiếng Anh–Tiếng Việt
  • शब्दकोश +प्लस
    सीएसी दान सच तू