तो iểnTiếng Anh-Việt

तो iểnTiếng Anh-Việt

Nhận các bn dịch tiếng Việt từ hàng nghìn các từ vựng và các câu vi dụ tiếng Anh từ iển Tiếng Anh-Việt पासवर्ड।

Các tinh năng tiêu biểu

होन 40,000 mục
न्ह नघा न्गुन गुन वी न गिएन वेइ बान डच तियांग वियत
हांग नगुन वी डी वी कच डांग कैक टू एनजी

ली कम n

पासवर्ड Từ iển Người học tiếng Anh-Việt© 2015 कश्मीर शब्दकोश लिमिटेड

तो IỂN BN गीत NGỮ KERNERMAN
दआ ट्रं फन फाप बान गीत न्ग i वेई न्गंह तो iển học cho người học ngoại ngữ c phat triển bởi लियोनेल कर्नरमैन।

पासवर्ड ले मो थॉन्ग हिउ c ng ký và c dng dưới sự cho phép của modulo diteur.

टेट कॉ बान क्विन c ng ký। Không ược sao chép, lưu trữ trong một hệ thống truy xuất hoặc tải dưới dưới bất cứ một hình thức haặc haặc phươnn nàn nà đ đ đ đ đ đ đ đ đ đ đ बन कुआ नगि गी बान क्विन। चोंग ताई दिन्ह रत निहु कोंग सेक anh dấu tất cả những từ ngữ mà chng ti टिन रिंग नो थूक वी थंग हिउ। Chung tôi cũng muốn nêu r r rằng sự Xuất hiện của các từ ngữ trong từ điển này, bất kể đà ượ ượ ượk đác đánh dấu hay chn k kn kn kn

तु कुआ न्गोयो

तटीय

पर स्थित है, या तट से संबंधित

व विệक न्यु:
कैंब्रिजशब्दकोश +प्लस

कॅक दन्ह सच तो वे बी ट्रेक नघिं मियां फी ताओ, ती वे चिया सी!

i n +प्लसHOAcng nhập

बान ng nhập। बट u tạo một danh sach từ hoặc làm bài trắc nghiệm!