तो iểnTiếng Anh-Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể)

तो iểnTiếng Anh-Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể)

n n ch những người học tiếng Anh trình ट्रंग cấp và nâng cao những từ và nghĩa được cập nhật thường xuyên với hán cân ngànकैम्ब्रिज इंग्लिश कॉर्पस— टेट कु c dịch một cách hữu ich sang tiếng Trung Quốc.

ड्यूयट ते iển tiếng अनह-ट्रंग क्वैक (Phồn Thể)

Các tinh năng tiêu biểu

Từ iển Người học Nâng cao Tiếng Anh-Trung Quốc कैम्ब्रिज được c dựa trên các nghiên cứu Ban u ट्रोंगकैम्ब्रिज इंग्लिश कॉर्पसc áo, và bao gồm tất cả các từ cấp CEFR A1-C2 ट्रॉन्गहो स तु वेंग तियांग अनह.

173,000 सीएसी तू, कम तू, nghĩa và vi dụ
Nghe các từ c phát am bng tiếng Anh Anh và Anh Mỹ
कैक टु च्ỉ दन ए बन ती ng न्घह चिन ज़ाक मà बान ंग तम किम
ल तेंग चो न्गि हच तियांग अनह ट्रंह ट्रंग कॉप न नांग काओ (सीईएफआर ट्रंह độ ए 2-सी2)
c dựa trên कैम्ब्रिज इंग्लिश कॉर्पस — một tuyển tập dữ liệu chứa hơn 2 tỷ từ vựng

ली कम n

फीन डच, बन था 4
झू झू

बिêं तोप विं य निहिम्
हेलेन फ्रीमैन

तु कुआ न्गोयो

तटीय

पर स्थित है, या तट से संबंधित

व विệक न्यु:
कैंब्रिजशब्दकोश +प्लस

कॅक दन्ह सच तो वे बी ट्रेक नघिं मियां फी ताओ, ती वे चिया सी!

i n +प्लसHOAcng nhập

बान ng nhập। बट u tạo một danh sach từ hoặc làm bài trắc nghiệm!